trung nhiệt
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhiệt độ trung bình: "trung nhiệt" chỉ mức nhiệt độ ở mức trung bình, không quá cao cũng không quá thấp. Trong sinh học, thuật ngữ này dùng để mô tả các loài thực vật hoặc sinh vật sống trong môi trường có nhiệt độ ôn hòa.
- Đặc tính địa chất: Trong địa chất và địa lý, "trung nhiệt" mô tả các quá trình hoặc điều kiện nhiệt độ ở mức trung bình, liên quan đến các hiện tượng như biến chất đá hoặc hoạt động núi lửa ở nhiệt độ vừa phải.
Tính từ:
- Thuộc về nhiệt độ trung bình: Dùng để mô tả các yếu tố có liên quan đến nhiệt độ ở mức trung bình, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Loài cây này thuộc nhóm trung nhiệt, thích hợp với khí hậu ôn đới. (Loài cây này sống tốt trong môi trường có nhiệt độ trung bình, không quá nóng hoặc quá lạnh.)
- Các quá trình trung nhiệt trong lòng đất tạo ra đá biến chất. (Các hiện tượng địa chất ở nhiệt độ trung bình hình thành nên các loại đá biến chất.)
Tính từ:
- Khu vực này có điều kiện trung nhiệt, phù hợp cho nông nghiệp. (Khu vực này có nhiệt độ trung bình, thích hợp cho việc trồng trọt.)
- Đá biến chất trung nhiệt thường có cấu trúc tinh thể rõ ràng. (Các loại đá hình thành ở nhiệt độ trung bình thường có cấu trúc tinh thể dễ thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thực vật trung nhiệt": các loài thực vật ưa khí hậu ôn hòa, không chịu được nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp.
- Thực vật trung nhiệt chiếm ưu thế ở các vùng đồi núi thấp. (Các loài cây ưa nhiệt độ trung bình phát triển mạnh ở vùng đồi núi có độ cao thấp.)
"biến chất trung nhiệt": quá trình biến đổi đá dưới tác động của nhiệt độ ở mức trung bình (khoảng 200–400°C).
- Đá phiến lục là sản phẩm của biến chất trung nhiệt. (Đá phiến lục được hình thành từ quá trình biến đổi ở nhiệt độ trung bình.)
Biến thể và từ gần giống
Nhiệt (danh từ): nhiệt độ, sức nóng.
- Nhiệt độ hôm nay rất cao. (Nhiệt độ ngày hôm nay rất cao.)
Á nhiệt (tính từ): thuộc về nhiệt độ thấp hơn trung bình, gần lạnh — trái nghĩa với "trung nhiệt".
- Loài cây á nhiệt chỉ sống được ở vùng lạnh. (Loài cây ưa nhiệt độ thấp chỉ phát triển ở vùng lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Ôn hòa: mô tả nhiệt độ ở mức trung bình, dễ chịu.
- Trung bình nhiệt: chỉ mức nhiệt không quá cao hoặc quá thấp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "trung nhiệt" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.