trung nhiệt

trung nhiệt

Một số loài thực vật trung nhiệt phát triển tốt ở vùng khí hậu ôn hòa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhiệt độ trung bình: "trung nhiệt" chỉ mức nhiệt độmức trung bình, không quá cao cũng không quá thấp. Trong sinh học, thuật ngữ này dùng để mô tả các loài thực vật hoặc sinh vật sống trong môi trường nhiệt độ ôn hòa.
    • Đặc tính địa chất: Trong địa chất địa , "trung nhiệt" mô tả các quá trình hoặc điều kiện nhiệt độmức trung bình, liên quan đến các hiện tượng như biến chất đá hoặc hoạt động núi lửanhiệt độ vừa phải.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về nhiệt độ trung bình: Dùng để mô tả các yếu tố liên quan đến nhiệt độmức trung bình, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Loài cây này thuộc nhóm trung nhiệt, thích hợp với khí hậu ôn đới. (Loài cây này sống tốt trong môi trường nhiệt độ trung bình, không quá nóng hoặc quá lạnh.)
    • Các quá trình trung nhiệt trong lòng đất tạo ra đá biến chất. (Các hiện tượng địa chấtnhiệt độ trung bình hình thành nên các loại đá biến chất.)
  • Tính từ:

    • Khu vực này điều kiện trung nhiệt, phù hợp cho nông nghiệp. (Khu vực này nhiệt độ trung bình, thích hợp cho việc trồng trọt.)
    • Đá biến chất trung nhiệt thường cấu trúc tinh thể rõ ràng. (Các loại đá hình thànhnhiệt độ trung bình thường cấu trúc tinh thể dễ thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thực vật trung nhiệt": các loài thực vật ưa khí hậu ôn hòa, không chịu được nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp.

    • Thực vật trung nhiệt chiếm ưu thếcác vùng đồi núi thấp. (Các loài cây ưa nhiệt độ trung bình phát triển mạnhvùng đồi núi độ cao thấp.)
  • "biến chất trung nhiệt": quá trình biến đổi đá dưới tác động của nhiệt độmức trung bình (khoảng 200–400°C).

    • Đá phiến lục sản phẩm của biến chất trung nhiệt. (Đá phiến lục được hình thành từ quá trình biến đổinhiệt độ trung bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhiệt (danh từ): nhiệt độ, sức nóng.

    • Nhiệt độ hôm nay rất cao. (Nhiệt độ ngày hôm nay rất cao.)
  • Á nhiệt (tính từ): thuộc về nhiệt độ thấp hơn trung bình, gần lạnhtrái nghĩa với "trung nhiệt".

    • Loài cây á nhiệt chỉ sống đượcvùng lạnh. (Loài cây ưa nhiệt độ thấp chỉ phát triểnvùng lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ôn hòa: mô tả nhiệt độmức trung bình, dễ chịu.
  • Trung bình nhiệt: chỉ mức nhiệt không quá cao hoặc quá thấp.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trung nhiệt" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.